
Claude Skills by sonpiaz
github.com/sonpiazPlaybook duyệt một lần rồi chạy tới xong — build → review độc lập → sửa → merge → verify — với nhiều agent theo role (backend, frontend, design, data) trong các wave. Dùng khi nói "chia wave", "duyệt một lần chạy tới xong", "/bto-agent-team", hoặc giao thay đổi nhiều phần cùng lúc. Khớp Buổi 7 Build to Own.
Turn a talk recording or transcript plus slide photos or the slide deck into a full-length, faithful rewrite of each talk (not a summary), one HTML page per talk plus an index. Use when someone wants to fully understand talks from a conference, meetup or event they attended, says "event review", "write up these talks", "turn this recording into docs", or hands over transcripts and a folder of slide photos. Optional target language: prose in that language, technical terms kept in English. Not ...
Measure then safely reclaim RAM and disk on macOS. Measure first; auto-clean regenerable caches; list personal data for human approval; never kill processes blindly. Use when disk is full, memory pressure is high, or before starting heavy builds.
Đo và cải thiện chất lượng trang web — tốc độ, Core Web Vitals, trải nghiệm theo quốc gia, hiển thị trên search, cache edge. Dùng khi hỏi "trang chậm", LCP/INP/CLS, bounce theo nước, điểm Lighthouse, hoặc trước/sau thay đổi frontend. Khớp Buổi 5 (log, cảnh báo) và Buổi 8 (đo sau launch).
Research sâu một thị trường bằng nhiều agent chạy song song, ra một bản research đã kiểm chứng, mọi nhận định gắn nhãn độ tin, số phải tự tính chứ không trích lại, bắt buộc có TAM SAM SOM. Dùng khi cần biết một thị trường có những ai, giá bao nhiêu, còn khoảng trống nào, trước khi build. Kích hoạt khi nói "research market", "research thị trường", "làm research về", "so sánh thị trường".
Chuỗi artifact intent → plan → build → verify → ship cho mọi việc đủ lớn trong repo. Dùng khi bạn bắt đầu feature mới, refactor lớn, hoặc nói "viết intent", "làm theo plan", "/bto-sdlc". Không dùng cho sửa một dòng, chẩn đoán nhanh, hay việc vận hành một lần.
Giữ API key và mật khẩu an toàn khi giao việc cho AI agent, và đẩy code lên GitHub mà không làm lộ gì. Dùng khi chạm tới API key, secret, .env, 1Password, biến môi trường, khi nối một API hay MCP mới, trước khi commit hoặc push, khi dựng CI, khi cho người thứ hai hoặc một agent khác vào repo, và khi "merge rồi mà trang không đổi". Rút từ những lần hỏng thật, mỗi luật kèm chuyện đã xảy ra.
Phân rã một sản phẩm có sẵn để hiểu ruột của nó, viết thành bản đặc tả sạch, rồi build bản của riêng mình trong một phiên làm việc mới chỉ đọc đặc tả. Đúng phương pháp clean-room hai đội mà ngành công nghệ dùng để học từ đối thủ không phạm luật. Kích hoạt khi nói "teardown", "phân rã sản phẩm", "reverse engineer", "build cái tương tự X", "sản phẩm X hoạt động thế nào".
Triage phiên làm việc — trả lời "giờ làm gì tiếp?" bằng cách rà toàn session tìm việc dở, đề xuất bước kế, và phụ thuộc của thay đổi lớn. Dùng khi nói "làm gì tiếp", "what's next", "còn gì", "tóm lại session". Chỉ đọc và đề xuất — không tự làm.