Paste your trading history (CSV / broker export / list of trades) and AI extracts hidden behavioral biases, implicit rules, and compares your actual behavior vs an ideal shadow strategy. Inspired by HKUDS/Vibe-Trading Shadow Account Analysis (MIT).
Scanned 9/9/2026
Install to Claude Code
npx -y skills add yanacuti1121/Yana-AI --skill trading-journal-analyst --agent claude-codeInstalls into .claude/skills of the current project.
Are you the author of Trading Journal Analyst?
Add the live security badge to your README — it updates automatically with every re-scan.
[](https://www.skillsdirectory.com/skills/yanacuti1121-trading-journal-analyst)More formats (shields.io, HTML) on the badges page.
---
name: trading-journal-analyst
description: Paste your trading history (CSV / broker export / list of trades) and AI extracts hidden behavioral biases, implicit rules, and compares your actual behavior vs an ideal shadow strategy. Inspired by HKUDS/Vibe-Trading Shadow Account Analysis (MIT).
origin: yana-ai — inspired by HKUDS/Vibe-Trading (MIT)
license: MIT
version: 1.0.0
triggers:
- /trading-journal-analyst
- /tja
- phân tích nhật ký giao dịch
- journal giao dịch
- trading journal
- phân tích hành vi giao dịch
- bias giao dịch
---
# /trading-journal-analyst
Paste lịch sử giao dịch của anh vào. AI sẽ tìm ra điều anh không nhìn thấy trong chính mình: bán lời quá sớm, giữ lỗ quá lâu, chạy theo momentum, overtrade. Sau đó so sánh anh thực sự làm gì vs anh nên làm gì.
```
/trading-journal-analyst
[paste danh sách giao dịch hoặc CSV]
/tja --bias-only → chỉ phân tích bias, bỏ qua số liệu chi tiết
/tja --compare → bật Shadow Strategy Comparison
```
**Input được chấp nhận:**
- CSV xuất từ broker (同花顺, 东财, Futu, SSI, VPS, MBS, CSV tự lập)
- Danh sách giao dịch tự nhập theo format: `[ngày] [mã CK] [mua/bán] [giá] [số lượng]`
- Text mô tả ("tháng 3 tôi mua VNM ở 72, bán ở 75, mua MWG ở 45...")
---
## Khi nào dùng
- Nhìn lại quý/năm giao dịch và muốn hiểu mình thực sự hoạt động như thế nào
- Cảm giác "biết đúng nhưng làm sai" và muốn tìm pattern cụ thể
- Muốn rút ra implicit rules từ hành vi thực tế để cải thiện
## Khi nào KHÔNG dùng
- Không có lịch sử giao dịch cụ thể (chỉ ý định mua/bán)
- Muốn phân tích một cổ phiếu (dùng `/vic` hoặc `/irt`)
- Trading kỹ thuật ngắn hạn trong ngày
---
## 5 Bước phân tích
### Bước 1 — Parse & Chuẩn hóa
Chuyển input về format chuẩn:
| Ngày | Mã CK | Hành động | Giá | Số lượng | Giá trị |
|------|-------|----------|-----|---------|---------|
Làm sạch: bỏ duplicate, xử lý split/dividend nếu có, tính P&L từng vị thế.
**Tạo danh sách vị thế đã đóng:**
- Entry date, exit date, holding period (ngày)
- Entry price, exit price
- P&L (VND/USD + %)
- Lý do exit (nếu có trong ghi chú)
---
### Bước 2 — Behavior Profiling
Tính các chỉ số hành vi:
| Chỉ số | Giá trị | Baseline tham chiếu | Nhận xét |
|--------|---------|-------------------|---------|
| Win rate | | 40–55% là bình thường | |
| Avg win % | | | |
| Avg loss % | | | |
| Win/Loss ratio | | >1.5 là tốt | |
| Avg holding (winner) | ngày | | |
| Avg holding (loser) | ngày | | |
| Largest single loss | | | |
| Worst drawdown | | | |
| Số lần giao dịch/tháng | | | |
| Tỷ lệ cắt lỗ đúng hạn | | | |
**Phân phối theo thời gian:** có pattern theo tháng/quý không? (ví dụ: overtrade tháng bull market)
---
### Bước 3 — Phát hiện 4 Bias cốt lõi
#### Bias 1 — Disposition Effect (bán lời sớm, giữ lỗ lâu)
```
Dấu hiệu:
- Avg holding (winner) < Avg holding (loser)
- Tỷ lệ win/loss ratio thấp dù win rate cao
- Nhiều lần bán lúc +5~10% rồi cổ phiếu tiếp tục tăng
Tính toán:
PGR (Proportion of Gains Realized) vs PLR (Proportion of Losses Realized)
Disposition coefficient = PGR / PLR
> 1.0 = có disposition effect
> 1.5 = nghiêm trọng
```
#### Bias 2 — Overtrading (giao dịch quá nhiều)
```
Dấu hiệu:
- Số giao dịch/tháng vượt quá "cần thiết"
- Nhiều giao dịch lãi nhỏ + phí giao dịch ăn mòn profit
- Turnover cao mà không cải thiện P&L
Tính toán:
Chi phí giao dịch thực tế / Total P&L
> 15% → overtrading đáng kể
> 30% → phí đang giết chết account
Câu hỏi cốt lõi: "Nếu không giao dịch gì trong period X, account sẽ thế nào?"
```
#### Bias 3 — Momentum Chasing (mua muộn đỉnh)
```
Dấu hiệu:
- Nhiều lần mua sau khi cổ phiếu đã tăng 15-20%+
- Entry point thường là sau breakout nổi bật trên tin tức
- Đa phần lệnh vào sau ngày volume đột biến
Tính toán:
Price change từ đáy gần nhất đến entry point (trung bình)
> 15% = có xu hướng mua momentum
> 30% = nghiêm trọng
```
#### Bias 4 — Anchoring (bám vào giá tham chiếu)
```
Dấu hiệu:
- Thường set stop-loss ở giá mua (thay vì % hợp lý)
- "Chờ về giá mua rồi bán" khi bị lỗ
- Target profit đặt ở số tròn (50, 100, +20%)
Nhận dạng:
Xem pattern exit price vs entry price
Nhiều exit ở đúng giá mua ± 0-2% = anchoring
```
---
### Bước 4 — Trích xuất Implicit Rules
Từ lịch sử thực tế, rút ra các quy tắc ẩn anh đang áp dụng mà không biết:
**Format:**
```
Quy tắc ẩn được phát hiện:
IF [điều kiện] THEN [hành động] (tần suất: X/Y lần)
Ví dụ:
IF cổ phiếu đã tăng >15% trong tuần THEN mua vào (8/12 lần)
IF lỗ >8% THEN giữ tiếp không cắt (11/15 lần)
IF thị trường xanh mạnh THEN giao dịch nhiều hơn 2x (pattern Q1 và Q3)
IF vừa có lãi lớn THEN mua ngay không nghiên cứu kỹ (6/8 lần sau đó lỗ)
```
Sắp xếp theo tần suất và tác động P&L.
---
### Bước 5 — Shadow Strategy Comparison (với `--compare`)
Xây dựng "chiến lược bóng" — phiên bản lý tưởng của anh nếu không bị bias:
```
Shadow Strategy Rules (từ best practices):
- Cắt lỗ: -8% từ entry, không ngoại lệ
- Giữ lời: không bán dưới 3 tuần nếu thesis vẫn nguyên vẹn
- Không mua nếu cổ phiếu đã tăng >20% từ đáy 52 tuần
- Tối đa 2 giao dịch mới/tháng
Backtest shadow strategy vs actual:
Kết quả thực: P&L = [X]
Shadow result: P&L = [Y]
Chênh lệch: [Z] — do [bias chính gây ra]
```
**Đoạn đường bị bỏ lỡ:** liệt kê 3–5 giao dịch cụ thể mà shadow strategy sẽ xử lý khác và kết quả tốt hơn bao nhiêu.
---
## Output chuẩn
```markdown
## Trading Journal Analysis — [Tên/Giai đoạn]
*Giai đoạn: [từ — đến] | [N] giao dịch | [N] cổ phiếu*
---
### Tổng quan hiệu suất
| Chỉ số | Giá trị | Nhận xét |
|--------|---------|---------|
| Tổng P&L | | |
| Win rate | | |
| Avg win / Avg loss | | |
| Avg holding winner | | |
| Avg holding loser | | |
| Chi phí giao dịch | | |
---
### Bias Report
**Disposition Effect**
- Disposition coefficient: [X]
- Mức độ: Không đáng kể / Trung bình / Nghiêm trọng
- Bằng chứng cụ thể: [2–3 giao dịch điển hình]
- Thiệt hại ước tính: [VND/USD]
**Overtrading**
- Giao dịch/tháng: [X] (baseline: Y)
- Chi phí / P&L: [X]%
- Tháng overtrade nhiều nhất: [tháng, lý do thị trường]
**Momentum Chasing**
- Avg price change trước entry: [X]%
- Số lần mua sau tin nóng: [X/N]
- Pattern: [mô tả cụ thể]
**Anchoring**
- Số lần exit ở giá mua: [X/N]
- Số lần "chờ về vốn": [X]
- Stop-loss pattern: [đặt ở đâu thường xuyên]
---
### Implicit Rules đang vận hành
| Quy tắc ẩn | Tần suất | P&L impact |
|-----------|---------|------------|
| [rule 1] | X/Y lần | +/- [Z] |
| [rule 2] | X/Y lần | +/- [Z] |
| [rule 3] | X/Y lần | +/- [Z] |
---
### Shadow Comparison (nếu bật --compare)
| | Thực tế | Shadow | Chênh lệch |
|---|---------|--------|-----------|
| P&L | | | |
| Max drawdown | | | |
| Win rate | | | |
**Top 3 giao dịch shadow xử lý tốt hơn:**
1. [mã CK, ngày, thực tế vs shadow]
2.
3.
---
### Kết luận & Cam kết
**Bias lớn nhất cần sửa ngay:** [tên bias]
**1 quy tắc cụ thể để thay đổi:** [quy tắc]
**Chỉ số theo dõi tháng tới:** [chỉ số]
> Ghi vào journal: "Từ [ngày], tôi cam kết [hành động cụ thể]"
```
---
## Nguyên tắc
- **Dữ liệu thực, không suy đoán**: nếu không có đủ giao dịch để tính toán một bias → nói rõ "không đủ dữ liệu" thay vì ước chừng
- **Số liệu > cảm giác**: bias chỉ được xác nhận khi có pattern thống kê, không phải 1–2 giao dịch
- **Không phán xét**: mục tiêu là nhận diện pattern, không phải chê anh giao dịch tệ
## Skills liên quan
- `value-investing-checklist` — `/vic` — checklist trước khi ra quyết định mua
- `investment-research-team` — `/irt` — 4 agent phân tích cổ phiếu song song
- `council-of-minds` — 6 nhân vật cho quyết định khó
Is this your skill, or is something wrong with this listing? Request removal or report an issue. Author removals are honored within 72 hours.
No comments yet. Be the first to comment!