Kiến trúc & dựng HỒ SƠ TREATMENT đạo diễn ColorMedia (v1.3 — generate-first). Nhận kịch bản/brief đã chốt → dựng treatment theo Nguyên lý 3 Điểm Chạm (Thị giác – Thính giác – Trái tim), bẻ shot + storyboard, rồi CHỦ ĐỘNG TẠO ASSET THẬT: ảnh reference/keyvisual/storyboard bằng ChatGPT Image 2 (qua Claude-in-Chrome), reference góc máy/chuyển động máy/Color Palette (WebSearch + Chrome), nhạc theo Mood&Tone (Suno), rồi RÁP THẲNG vào 1 file Canva (Canva MCP) + 1 file PPTX (pptxgenjs) — người dùng ...
Scanned 9/7/2026
Install to Claude Code
npx -y skills add aicolormedia-dev/dir-treatment --skill treatment --agent claude-codeInstalls into .claude/skills of the current project.
Are you the author of Treatment?
Add the live security badge to your README — it updates automatically with every re-scan.
[](https://www.skillsdirectory.com/skills/aicolormedia-dev-treatment)More formats (shields.io, HTML) on the badges page.
---
name: treatment
description: >
Kiến trúc & dựng HỒ SƠ TREATMENT đạo diễn ColorMedia (v1.3 — generate-first).
Nhận kịch bản/brief đã chốt → dựng treatment theo Nguyên lý 3 Điểm Chạm (Thị giác
– Thính giác – Trái tim), bẻ shot + storyboard, rồi CHỦ ĐỘNG TẠO ASSET THẬT: ảnh
reference/keyvisual/storyboard bằng ChatGPT Image 2 (qua Claude-in-Chrome), reference
góc máy/chuyển động máy/Color Palette (WebSearch + Chrome), nhạc theo Mood&Tone (Suno),
rồi RÁP THẲNG vào 1 file Canva (Canva MCP) + 1 file PPTX (pptxgenjs) — người dùng chỉ
QC & update. DÙNG SKILL NÀY khi người dùng: "làm treatment", "dựng treatment đạo diễn",
"director treatment", "treatment TVC / phim doanh nghiệp / brand film", "proposal có
storyboard", "đóng gói kịch bản đã chốt thành hồ sơ hình ảnh gửi khách", "tạo treatment
cho dự án này", hoặc đưa brief/kịch bản kèm yêu cầu dựng storyboard / mood & tone /
keyvisual / color palette phim / nhịp dựng / nhạc phim cho treatment. Không dùng để:
viết kịch bản mới (→ corporate-scriptwriting), tìm insight (→ insight-first), hay QC
video đã quay (→ videoqc-os).
---
# TREATMENT ARCHITECTURE — Orchestrator (v1.3, generate-first)
Skill này gói trọn quy trình dựng **hồ sơ Treatment đạo diễn** của ColorMedia và **thêm
lớp tự động tạo asset**: từ kịch bản đã chốt → ra 1 file Canva + 1 file PPTX gần hoàn
chỉnh, người dùng chỉ **QC & update**.
> **Câu chốt:** Khách không mua kịch bản — khách mua *niềm tin rằng phim sẽ ra đúng như
> họ hình dung*. Treatment bán niềm tin đó bằng cái khách **THẤY, NGHE và CẢM**.
**Đặc tả đầy đủ ở `references/treatment_architecture_v1_3.md`** — ĐỌC FILE ĐÓ TRƯỚC KHI
LÀM (ma trận section × tầng, chi tiết từng khối craft, công thức prompt, template
pptxgenjs, QC checklist, chunks). SKILL.md này chỉ là bản vận hành rút gọn.
## Ranh giới trung thực (đọc trước, KHÔNG được vi phạm)
- **KHÔNG bịa** insight / big idea / credentials / số liệu / giải thưởng. Thiếu → DỪNG,
hỏi; hoặc để placeholder field. Insight/Big Idea kéo từ `insight-first` + kịch bản đã
chốt, không tự sinh.
- Asset tự tạo (ảnh ChatGPT Image 2, nhạc Suno) là **bản định hướng** — dán nhãn
*"AI-generated — chờ QC"* (ảnh) và *"nhạc demo định hướng"* (Suno). **Không tuyên bố**
là cảnh quay/sản phẩm thật. Reference đi mượn phải **ghi nguồn** + nhãn "REFERENCE".
- Stillomatic/animatic giữ **disclaimer**: "bản dựng chỉ mang tính hình dung không khí
& tiết tấu, chưa phải hình quay thực tế".
- Mọi giả định (màu suy ra, ref suy ra) đánh cờ "đề xuất, chờ duyệt".
## Generate-first + Fallback (cốt lõi v1.3)
Agent **chủ động tạo asset thật** khi động cơ sẵn; khi không sẵn/thất bại → **fallback**
về cơ chế placeholder + prompt ẩn + field/QR (v1.2) và **báo rõ** asset nào auto, asset
nào người dùng tự làm. Tiền điều kiện từng động cơ:
| Asset | Công cụ | Cần có | Fallback |
|---|---|---|---|
| Ảnh reference/keyvisual/storyboard | ChatGPT Image 2 qua **Claude-in-Chrome** | Extension kết nối + tab ChatGPT (Plus, Image 2) đăng nhập | prompt ẩn + placeholder |
| Reference góc máy/chuyển động/palette | **WebSearch + WebFetch + Chrome** | Mạng | field link + QR |
| Nhạc | **Suno** qua Claude-in-Chrome | tab Suno đăng nhập | mô tả hướng + field track |
| File Canva | **Canva MCP** | MCP Canva uỷ quyền | outline spec để paste |
| File PPTX | **pptxgenjs** | — | luôn dựng được |
## Khởi tạo (hỏi gọn trước khi làm)
1. Loại job & thời lượng? → suy **TẦNG**: T1 Lite (TVC ngắn) / T2 Full Film (phim DN dài) /
T3 Strategy Proposal (pitch dẫn bằng chiến lược).
2. Kịch bản đã chốt chưa? Dán KB/voice-off. (T3) Insight & Big Idea từ insight-first? Chưa có → DỪNG.
3. Brand khách: logo + màu brand (thiếu → AI suy ra, ghi "chờ duyệt").
4. Mood & Tone + Color Palette phim (hướng grading)? — **bắt buộc chốt TRƯỚC khi gen ảnh/nhạc.**
5. Âm nhạc: thể loại/tempo/mood? CGI có không? Nhịp dựng theo act? Đạo diễn/DOP ai cầm (showreel)?
6. **Động cơ tự động:** Claude-in-Chrome kết nối chưa? ChatGPT Plus + Suno đăng nhập chưa?
Canva MCP sẵn chưa? → chốt AUTO/FALLBACK từng asset.
7. **Scope ảnh** (mặc định: Reference + Keyvisual + storyboard *chọn lọc*) — báo số ảnh & số
bài nhạc dự kiến để duyệt chi phí trước khi gen hàng loạt.
8. Output: mặc định xuất **KÉP (Canva + PPTX)**.
## Quy trình 12 bước (không nhảy bước; text trước, gen sau, ráp cuối)
1. Xác định tầng. 2. Kéo đầu vào (KB chốt + insight T3 + hồ sơ Đạo diễn/DOP). 3. Kiểm tra
động cơ tự động → chốt AUTO/FALLBACK. 4. Chốt palette deck & font. 5. Thiết kế **3 Điểm
Chạm** (lớp ý đồ/text): Thị giác (Keyvisual → Color Palette phim → Mood&Tone →
Cinematography → Character Design/Stylist → Set+Props → CGI → Transitions) · Thính giác
(Music&Sound → Voice/VO) · Trái tim (Emotional Core → Nhịp dựng). 6. Bẻ KB → shot (số,
dur, loại, Nội dung, VO, TEXT, Chuyển cảnh, lens + **góc nhìn Đạo diễn/DOP** per-shot).
7. **★ Động cơ ẢNH** (Reference + Keyvisual + shot chọn lọc, ChatGPT Image 2). 8. **★ Động
cơ REFERENCE** (CAM REF / CAM MOTION REF / COLOR PALETTE REF, WebSearch + Chrome, ghi
nguồn). 9. **★ Động cơ NHẠC** (Suno theo Mood&Tone + cấu trúc act). 10. Dựng storyboard
(4-up/3-up), chèn ảnh thật; ô chưa gen giữ prompt ẩn. 11. Slide nghỉ/hook + Stillomatic +
Lời cuối. 12. **★ Ráp KÉP**: file Canva (Canva MCP) + PPTX (pptxgenjs) → trả 2 link/file
+ **Bảng truy vết asset** → QC theo 3 điểm chạm.
> Chi tiết công thức prompt theo góc nhìn Đạo diễn/DOP, các động cơ, template pptxgenjs,
> QC checklist đầy đủ → đọc `references/treatment_architecture_v1_3.md` (PHẦN 6B, 7, 8).
## Đầu ra
- **Canva (file thật)** qua Canva MCP → LINK để QC/sửa trực tiếp (MCP không sửa lại sau
khi tạo — chỉnh tiếp trong editor Canva).
- **PPTX** (pptxgenjs) — ô storyboard nhúng **ảnh thật** (`addImage`); ô chưa gen giữ
placeholder + prompt ẩn trong speaker note.
- **Bảng truy vết asset**: tên file · loại (gen/ref/nhạc) · nguồn · prompt/truy vấn ·
trạng thái (đã chèn / chờ QC / fallback).
## Cross-ref skill hệ sinh thái
`corporate-scriptwriting-mmcorp` (viết shot/VO) · `insight-first-mmcorp` (insight/big idea
cho T3) · `slide-architecture-mmcorp` (design + slide nghỉ + image prompt block) ·
`videoqc-os` (QC sau khi quay — đồng trục 3 điểm chạm) · `keyvisual` · `mood-tone`.
Is this your skill, or is something wrong with this listing? Request removal or report an issue. Author removals are honored within 72 hours.
No comments yet. Be the first to comment!